celsius scale
/ˈsɛlsiəs skeɪl/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "celsius scale". Phiên âm /ˈsɛlsiəs skeɪl/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "celsius scale" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
Chưa có góp ý cho “celsius scale”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “celsius scale” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish