censorious
/sɛnˈsorijəs/tính từ
- Phê bình, chỉ trích, khiển trách.
Tính từ
- Nghiện khiển trách, mắng mỏ; có xu hướng đổ lỗi hoặc lên án; nghiêm khắc trong việc đưa ra nhận xét về người khác, hoặc về bài viết hoặc cách cư xử của họ.Addicted to censure and scolding; apt to blame or condemn; severe in making remarks on others, or on their writings or manners.
- Ngụ ý hoặc bày tỏ sự chỉ trích.Implying or expressing censure.censorious remarksnhận xét chỉ trích
- (bị cấm) Có xu hướng tham gia hoặc hỗ trợ kiểm duyệt.(proscribed) Tending to engage in or support censorship.Từ đồng nghĩa:censorial
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “censorious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish