charge nurse

/ʧɑrʤ nərs/
Danh từ
  1. Y tá giám sát, thường được phân công trực ca.
    A supervisory nurse, usually assigned for a shift.
🎬 Nghe “charge nurse” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish