chare

/ˈcher/
danh từ
  • Việc lặt vặt trong nhà.
  • (như) charwoman.
động từ
  • Làm giúp việc lặt vặt trong gia đình (theo giờ hoặc công nhật).
🎬 Nghe “chare” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish