charged
/ˈtʃɑɚʤd/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của charge
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của phísimple past and past participle of charge
Tính từ
- Khơi dậy cảm xúc mạnh mẽ.Arousing strong emotion.a charged issue in American politicsmột vấn đề bị buộc tội trong chính trị MỹTừ đồng nghĩa:heated
- Thể hiện hoặc có cảm xúc mạnh mẽ.Showing or having strong emotion.an emotionally charged pleamột lời cầu xin đầy cảm xúcTừ đồng nghĩa:heated
- Đầy cảm xúc; căng thẳng.Fraught with emotion; tense.Từ đồng nghĩa:heated
- Có điện.Having electricity.charged particleshạt tích điệnTừ đồng nghĩa:heated
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “charged” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish