charging
/ˈʧɑrʤɪŋ/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của charge.
danh từ
- Nạp; tính tiền.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của phípresent participle and gerund of charge
Danh từ
- (đếm được) Một hành động hoặc quá trình sạc (như một cục pin).(countable) An act or process of charging (as of a battery).
- (không đếm được, bóng rổ) Một pha phạm lỗi tấn công trong đó cầu thủ cầm bóng di chuyển vào một hậu vệ đang đứng yên.(uncountable, basketball) An offensive foul in which the player with the ball moves into a stationary defender.Smith is called for charging, and the Nimrods will get the ball.Smith được gọi để tấn công và Nimrods sẽ nhận được bóng.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “charging” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish