colonel
/ˈkɚnl̟/danh từ
- Đại tá.
Danh từ
- Một sĩ quan được ủy nhiệm trong một tổ chức quân sự vũ trang, thường là cấp bậc cao nhất trước cấp bậc sĩ quan cờ (tướng). Nó thường được tìm thấy trong quân đội, lực lượng không quân hoặc bộ binh hải quân (thủy quân lục chiến).A commissioned officer in an armed military organization, typically the highest rank before flag officer ranks (generals). It is generally found in armies, air forces or naval infantry (marines).
- (lịch sử) Một nhà lãnh đạo quân sự, khác biệt với cấp bậc quân sự chuyên nghiệp hiện đại.(historical) A military leader, distinct from the modern professional military rank.
- Một danh hiệu dân sự danh dự do một số bang miền nam Hoa Kỳ ban tặng, phổ biến nhất là Kentucky; đặc biệt là Đại tá Sanders của KFC.An honorary civilian title bestowed by some southern US states, most commonly Kentucky; notably Colonel Sanders of KFC.
- (Miền Nam Hoa Kỳ, ghi ngày tháng) Một chức danh không trang trọng dùng để xưng hô với một người đàn ông lớn tuổi.(Southern US, dated) An informal title used to address an elderly man.
Động từ
- (Nội động) Hành động giống như một đại tá.(intransitive) To act as or like a colonel.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “colonel” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish