colloquialism

/kəˈloʊkwijəˌlɪzəm/
danh từ
  • lối nói thông tục
  • thành ngữ thông tục; câu nói thông tục
Danh từ
  1. (ngôn ngữ học) Từ hoặc cụm từ thông tục; một biểu hiện nói chung.
    (linguistics) A colloquial word or phrase; a common spoken expression.
  2. (Ngôn ngữ học) Lối nói thông tục.
    (linguistics) A colloquial manner of speaking.
🎬 Nghe “colloquialism” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish