collogue
/kə-ˈlōg/động từ
- Nói chuyện riêng, nói chuyện tri kỷ (với ai).
- Âm mưu (với ai, làm gì).
Động từ
- (thông tục) Dụ dỗ (ai); Ngoài ra, để tâng bốc (ai đó).(transitive) To coax (someone); also, to flatter (someone).
- Để mô phỏng niềm tin.To simulate belief.
- Nói chuyện riêng tư hoặc bí mật; để âm mưu.To talk privately or secretly; to conspire.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “collogue” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish