collogue

/kə-ˈlōg/
động từ
  • Nói chuyện riêng, nói chuyện tri kỷ (với ai).
  • Âm mưu (với ai, làm gì).
Động từ
  1. (thông tục) Dụ dỗ (ai); Ngoài ra, để tâng bốc (ai đó).
    (transitive) To coax (someone); also, to flatter (someone).
  2. Để mô phỏng niềm tin.
    To simulate belief.
  3. Nói chuyện riêng tư hoặc bí mật; để âm mưu.
    To talk privately or secretly; to conspire.
🎬 Nghe “collogue” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish