come
/ˈkəm/động từ
- Đến, tới, đi đến, đi tới, đi lại.
- Sắp đến, sắp tới.
- Xảy ra, xảy đến.
- Thấy, ở, thấy ở.
- Nên, thành ra, hoá ra, trở nên, trở thành.
- Hình thành; đặc lại, đông lại (nước xốt, tiết canh... ).
- Nào! nào, nào!; thế, thế!
- Hành động, làm, xử sự.
Động từ
- (nội động từ) Tiến gần hơn đến quan điểm.(intransitive) To move nearer to the point of perspective.She’ll be coming round the mountain when she comes the wrong way […]Cô ấy sẽ đi vòng quanh núi khi đi sai đường […]
- (Nội động) Đến nơi.(intransitive) To arrive.
- (nội động) Xuất hiện; để tự biểu hiện; gây ra phản ứng bằng cách biểu hiện.(intransitive) To appear; to manifest itself; to cause a reaction by manifesting.The pain in his leg comes and goes.Cơn đau ở chân đến rồi đi.
- (với động từ nguyên thể) Bắt đầu (có ý kiến hoặc cảm giác).(with an infinitive) To begin (to have an opinion or feeling).We came to believe that he was not so innocent after all.Chúng tôi tin rằng rốt cuộc anh ấy không hề vô tội.
Danh từ
- (lỗi thời) Đến, đến; tiếp cận.(obsolete) Coming, arrival; approach.
- (thông tục, lóng) Tinh dịch(vulgar, slang) SemenWhen a man uses a condom during sex, he takes all of his come with him, preventing her from getting pregnant.Khi một người đàn ông sử dụng bao cao su khi quan hệ tình dục, anh ta sẽ mang theo toàn bộ bao cao su của mình, ngăn cản cô ấy mang thai.
- (thông tục, lóng) Chất xuất tinh của phụ nữ.(vulgar, slang) Female ejaculatory discharge.
- (kiểu chữ, lỗi thời) Hình thức thay thế của dấu phẩy được sử dụng thời trung cổ như một dấu chấm ở giữa ⟨·⟩ đóng vai trò như một dạng dấu hai chấm.(typography, obsolete) Alternative form of comma in its medieval use as a middot ⟨·⟩ serving as a form of colon.
Giới từ
- Được sử dụng để chỉ một thời điểm tại hoặc sau đó một sự kiện hoặc tình huống đã nêu xảy ra.Used to indicate a point in time at or after which a stated event or situation occurs.Leave it to settle for about three months and, come Christmas time, you'll have a delicious concoction to offer your guests.Để yên trong khoảng ba tháng và đến dịp Giáng sinh, bạn sẽ có một món pha chế thơm ngon để mời khách của mình.
Thán từ
- (ngày hoặc trang trọng) Một câu cảm thán để bày tỏ sự khó chịu.(dated or formal) An exclamation to express annoyance.Come, come! Stop crying.Đến, đến! Đừng khóc nữa.
- (ghi ngày hoặc trang trọng) Câu cảm thán để bày tỏ sự khích lệ hoặc trước một yêu cầu.(dated or formal) An exclamation to express encouragement, or to precede a request.Come, come! You can do it.Đến, đến! Bạn có thể làm điều đó.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “come” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish