combustible
/kəmˈbʌstəbəl/tính từ
- Dễ cháy, dễ bắt lửa.
- Dễ khích động; bồng bột.
danh từ
- Số nhiều) chất đốt.
Tính từ
- Có khả năng cháy.Capable of burning.Dumping fertilizer on top of whatever mysterious goop was in the storage tank created a combustible mix which caught fire.Việc đổ phân bón lên trên bất cứ chất bẩn bí ẩn nào có trong bể chứa đã tạo ra một hỗn hợp dễ cháy và bốc cháy.
- (nghĩa bóng, ghi ngày tháng) Dễ bị kích động hoặc phấn khích; nhanh; bốc lửa; nóng nảy.(figurative, dated) Easily kindled or excited; quick; fiery; irascible.
Danh từ
- Là vật liệu có khả năng cháy.A material that is capable of burning.
- (ngành công nghiệp thuốc lá) Thuốc lá hoặc sản phẩm tương tự dùng để hút thuốc, trái ngược với thuốc lá điện tử.(tobacco industry) A cigarette or a similar product intended for smoking, as opposed to an electronic cigarette.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “combustible” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish