comedy

/ˈkɑːmədi/
danh từ
  • Kịch vui, hài kịch.
  • Thể kịch nói thông thường.
Danh từ
  1. (đếm được, lịch sử) bài hát hợp xướng để ăn mừng hoặc vui chơi, đặc biệt là ở Hy Lạp cổ đại
    (countable, historical) a choric song of celebration or revel, especially in Ancient Greece
  2. (đếm được) một vở kịch nhẹ nhàng, thú vị với một kết thúc có hậu
    (countable) a light, amusing play with a happy ending
    A Midsummer Night's Dream is among Shakespeare's most famous comedies.
    Giấc mộng đêm hè là một trong những vở hài kịch nổi tiếng nhất của Shakespeare.
  3. (đếm được, Châu Âu thời Trung cổ) một bài thơ kể chuyện có kết thúc dễ chịu (ví dụ: The Divine Comedy)
    (countable, Medieval Europe) a narrative poem with an agreeable ending (e.g., The Divine Comedy)
  4. (đếm được, kịch) tác phẩm kịch có giọng điệu nhẹ nhàng, hài hước hoặc châm biếm
    (countable, drama) a dramatic work that is light and humorous or satirical in tone
🎬 Nghe “comedy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish