comedy
/ˈkɑːmədi/danh từ
- Kịch vui, hài kịch.
- Thể kịch nói thông thường.
Danh từ
- (đếm được, lịch sử) bài hát hợp xướng để ăn mừng hoặc vui chơi, đặc biệt là ở Hy Lạp cổ đại(countable, historical) a choric song of celebration or revel, especially in Ancient Greece
- (đếm được) một vở kịch nhẹ nhàng, thú vị với một kết thúc có hậu(countable) a light, amusing play with a happy endingA Midsummer Night's Dream is among Shakespeare's most famous comedies.Giấc mộng đêm hè là một trong những vở hài kịch nổi tiếng nhất của Shakespeare.
- (đếm được, Châu Âu thời Trung cổ) một bài thơ kể chuyện có kết thúc dễ chịu (ví dụ: The Divine Comedy)(countable, Medieval Europe) a narrative poem with an agreeable ending (e.g., The Divine Comedy)
- (đếm được, kịch) tác phẩm kịch có giọng điệu nhẹ nhàng, hài hước hoặc châm biếm(countable, drama) a dramatic work that is light and humorous or satirical in tone
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “comedy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish