comes
/ˈkʌm/danh từ
- Mạch máu chạy dọc dây thần kinh.
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị sự đếnthird-person singular simple present indicative of come
Danh từ
- (âm nhạc) Câu trả lời cho chủ đề, hay dux, trong một bản fugue.(music) The answer to the theme, or dux, in a fugue.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “comes” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish