combustion
/kəmˈbʌstʃən/danh từ
- Sự đốt cháy; sự cháy.
Danh từ
- (Hoá học) Quá trình đốt cháy.(chemistry) The act or process of burning.
- Một quá trình trong đó hai chất hóa học được kết hợp để tạo ra nhiệt.A process whereby two chemicals are combined to produce heat.
- Một quá trình trong đó nhiên liệu được kết hợp với oxy, thường ở nhiệt độ cao, giải phóng nhiệt.A process wherein a fuel is combined with oxygen, usually at high temperature, releasing heat.
- (có niên đại hoặc cổ điển, theo nghĩa bóng) Kích động dữ dội, hỗn loạn.(dated or archaicizing, figuratively) Violent agitation, tumult.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “combustion” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish