combustion

/kəmˈbʌstʃən/
danh từ
  • Sự đốt cháy; sự cháy.
Danh từ
  1. (Hoá học) Quá trình đốt cháy.
    (chemistry) The act or process of burning.
    Từ đồng nghĩa:incinerationcremation
  2. Một quá trình trong đó hai chất hóa học được kết hợp để tạo ra nhiệt.
    A process whereby two chemicals are combined to produce heat.
    Từ đồng nghĩa:incinerationcremation
  3. Một quá trình trong đó nhiên liệu được kết hợp với oxy, thường ở nhiệt độ cao, giải phóng nhiệt.
    A process wherein a fuel is combined with oxygen, usually at high temperature, releasing heat.
    Từ đồng nghĩa:incinerationcremation
  4. (có niên đại hoặc cổ điển, theo nghĩa bóng) Kích động dữ dội, hỗn loạn.
    (dated or archaicizing, figuratively) Violent agitation, tumult.
    Từ đồng nghĩa:incinerationcremation
🎬 Nghe “combustion” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish