conciliate

/kənˈsɪliˌeɪt/
động từ
  • Thu phục được, chiếm được, lấy được, gây được.
  • Xoa dịu.
  • Hoà giải, giảng hoà.
  • Điều hoà.
Động từ
  1. (Từ cũ, cũ) Thu được, thu được.
    (transitive, obsolete) To acquire, to procure.
  2. (chuyển tiếp, hiện nay hiếm) Hòa giải (lý thuyết, yêu cầu trái ngược nhau, v.v.); làm cho tương thích, gắn kết với nhau.
    (transitive, now rare) To reconcile (discordant theories, demands etc.); to make compatible, bring together.
  3. (ngoại động) Làm bình tĩnh và hài lòng, hoặc lấy lại thiện chí; để xoa dịu; để cầu xin.
    (transitive) To make calm and content, or regain the goodwill of; to placate; to propitiate.
  4. (Nội động) Hòa giải trong tranh chấp.
    (intransitive) To mediate in a dispute.
🎬 Nghe “conciliate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish