conciliate
/kənˈsɪliˌeɪt/động từ
- Thu phục được, chiếm được, lấy được, gây được.
- Xoa dịu.
- Hoà giải, giảng hoà.
- Điều hoà.
Động từ
- (Từ cũ, cũ) Thu được, thu được.(transitive, obsolete) To acquire, to procure.
- (chuyển tiếp, hiện nay hiếm) Hòa giải (lý thuyết, yêu cầu trái ngược nhau, v.v.); làm cho tương thích, gắn kết với nhau.(transitive, now rare) To reconcile (discordant theories, demands etc.); to make compatible, bring together.
- (ngoại động) Làm bình tĩnh và hài lòng, hoặc lấy lại thiện chí; để xoa dịu; để cầu xin.(transitive) To make calm and content, or regain the goodwill of; to placate; to propitiate.
- (Nội động) Hòa giải trong tranh chấp.(intransitive) To mediate in a dispute.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “conciliate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish