concisely

/kənˈsaɪs/
phó từ
  • gãy gọn, súc tích
Trạng từ
  1. Một cách ngắn gọn, súc tích, không dài dòng quá mức.
    In a concise manner, briefly, without excessive length.
🎬 Nghe “concisely” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish