concierge

/ˌkɑːnsiˈeɚʒ/
danh từ
  • Người giữ cửa, phu khuân vác.
🎬 Nghe “concierge” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish