conjunct

/kən-ˈjəŋ(k)t/
danh từ
  • Người chung vốn (với người khác); người liên kết (với người khác.
  • Vật liên kết (với vật khác).
Danh từ
  1. (logic, ngôn ngữ học) Hoặc là thuật ngữ của sự kết hợp.
    (logic, linguistics) Either term of a conjunction.
    Từ đồng nghĩa:coordinand
  2. (ngôn ngữ học, hiếm) Hoặc là thuật ngữ của liên từ.
    (linguistics, rare) Either term of a conjunctive conjunction.
  3. (ngôn ngữ học) Trợ từ bổ sung thông tin cho câu, nối câu với phần trước của diễn ngôn. Không được coi là một phần thiết yếu của nội dung mệnh đề.
    (linguistics) An adjunct that supplements a sentence with information, connecting the sentence with previous parts of the discourse. Not considered to be an essential part of the propositional content.
Tính từ
  1. Dính liền.
    Conjoined.
    Set A is conjunct with set B.
    Tập A liên tiếp với tập B.
    Từ đồng nghĩa:conjunctive
  2. Cùng nhau hành động; hợp tác.
    Acting together; collaborative.
🎬 Nghe “conjunct” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish