conjure

/ˈkɑːnʤɚ/
động từ
  • Làm trò ảo thuật.
  • Làm phép phù thuỷ.
  • Gọi hồn, làm hiện hồn.
  • Gợi lên.
  • Trịnh trọng kêu gọi.
Động từ
  1. (Nội động) Thực hiện các trò ảo thuật.
    (intransitive) To perform magic tricks.
    He started conjuring at the age of 15, and is now a famous stage magician.
    Anh bắt đầu làm ảo thuật từ năm 15 tuổi và hiện là một ảo thuật gia sân khấu nổi tiếng.
  2. (thông tục) Triệu hồi (quỷ, v.v.) bằng sức mạnh siêu nhiên.
    (transitive) To summon (a devil, etc.) using supernatural power.
  3. (nội động từ, cổ xưa) Thực hành ma thuật đen.
    (intransitive, archaic) To practice black magic.
  4. (Từ cổ, ngoại động) Làm mê hoặc, mê hoặc.
    (transitive, archaic) To enchant or bewitch.
Danh từ
  1. (tiếng Mỹ gốc Phi) Việc thực hành phép thuật; không may; sự gợi cảm.
    (African-American Vernacular) The practice of magic; hoodoo; conjuration.
🎬 Nghe “conjure” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish