conjure
/ˈkɑːnʤɚ/động từ
- Làm trò ảo thuật.
- Làm phép phù thuỷ.
- Gọi hồn, làm hiện hồn.
- Gợi lên.
- Trịnh trọng kêu gọi.
Động từ
- (Nội động) Thực hiện các trò ảo thuật.(intransitive) To perform magic tricks.He started conjuring at the age of 15, and is now a famous stage magician.Anh bắt đầu làm ảo thuật từ năm 15 tuổi và hiện là một ảo thuật gia sân khấu nổi tiếng.
- (thông tục) Triệu hồi (quỷ, v.v.) bằng sức mạnh siêu nhiên.(transitive) To summon (a devil, etc.) using supernatural power.
- (nội động từ, cổ xưa) Thực hành ma thuật đen.(intransitive, archaic) To practice black magic.
- (Từ cổ, ngoại động) Làm mê hoặc, mê hoặc.(transitive, archaic) To enchant or bewitch.
Danh từ
- (tiếng Mỹ gốc Phi) Việc thực hành phép thuật; không may; sự gợi cảm.(African-American Vernacular) The practice of magic; hoodoo; conjuration.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “conjure” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish