conjunction

/kənˈʤʌŋkʃən/
danh từ
  • Sự liên kết, sự kết hợp, sự tiếp hợp.
  • Cơ hội trùng hợp; sự kiện kết hợp.
  • Liên từ.
  • Sự giao hội (hành tinh).
  • Phép toán hai ngôi hội (nhận đầu vào là 2 giá trị lô gíc, đầu ra là 1 giá trị; giá trị đầu ra là Sai khi cả 2 giá trị đầu vào là Sai và Đúng trong các trường hợp còn lại).
Danh từ
  1. Hành động tham gia, hoặc điều kiện tham gia.
    The act of joining, or condition of being joined.
    Từ đồng nghĩa:connectionunion
  2. (ngữ pháp) Từ dùng để nối các từ, cụm từ hoặc mệnh đề khác lại với nhau thành câu. (Liên từ cụ thể được sử dụng cho thấy hai phần được nối có liên quan về mặt ngữ nghĩa như thế nào.)
    (grammar) A word used to join other words, phrases, or clauses together into sentences. (The specific conjunction used shows how the two joined parts are related semantically.)
  3. Đồng thời; sự trùng hợp ngẫu nhiên.
    Cooccurrence; coincidence.
  4. (thiên văn học) Sự thẳng hàng của hai thiên thể trong hệ mặt trời sao cho chúng có cùng kinh độ khi nhìn từ Trái đất.
    (astronomy) The alignment of two bodies in the solar system such that they have the same longitude when seen from Earth.
🎬 Nghe “conjunction” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish