conjuration

/ˌkän-ju̇-ˈrā-shən/
danh từ
  • Sự phù phép.
  • Lời khấn, lời tụng niệm.
  • Lời kêu gọi trịnh trọng; lời cầu khẩn.
Danh từ
  1. Thuyết phục, hợp pháp hoặc ma thuật.
    Conjuring, legerdemain or magic.
  2. Một trò ảo thuật.
    A magic trick.
  3. (lỗi thời) Hành vi gọi hoặc triệu tập bằng một tên thiêng liêng, hoặc một cách trang trọng, hoặc ràng buộc bằng một lời thề; một lời cầu xin tha thiết; van lơn.
    (obsolete) The act of calling or summoning by a sacred name, or in solemn manner, or binding by an oath; an earnest entreaty; adjuration.
  4. (lỗi thời) Một giải đấu nhằm mục đích tội phạm; âm mưu.
    (obsolete) A league for a criminal purpose; conspiracy.
🎬 Nghe “conjuration” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish