conjuration
/ˌkän-ju̇-ˈrā-shən/danh từ
- Sự phù phép.
- Lời khấn, lời tụng niệm.
- Lời kêu gọi trịnh trọng; lời cầu khẩn.
Danh từ
- Thuyết phục, hợp pháp hoặc ma thuật.Conjuring, legerdemain or magic.
- Một trò ảo thuật.A magic trick.
- (lỗi thời) Hành vi gọi hoặc triệu tập bằng một tên thiêng liêng, hoặc một cách trang trọng, hoặc ràng buộc bằng một lời thề; một lời cầu xin tha thiết; van lơn.(obsolete) The act of calling or summoning by a sacred name, or in solemn manner, or binding by an oath; an earnest entreaty; adjuration.
- (lỗi thời) Một giải đấu nhằm mục đích tội phạm; âm mưu.(obsolete) A league for a criminal purpose; conspiracy.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “conjuration” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish