delirious

/dɪˈlirijəs/
tính từ
  • Mê sảng, hôn mê.
  • Sảng (lời nói); lung tung, vô nghĩa.
  • Cuồng, cuồng nhiệt; điên cuồng.
Tính từ
  1. (Y học) Trong tình trạng mê sảng.
    (medicine) Being in the state of delirium.
  2. Có sự phấn khích không kiểm soát được; ngây ngất.
    Having uncontrolled excitement; ecstatic.
🎬 Nghe “delirious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish