delivered
/dɪˈlɪvɚ/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của deliver
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của giao hàngsimple past and past participle of deliver
Tính từ
- (kết hợp) Đã hoặc sẽ được chuyển giao theo cách thức cụ thể.(in combination) That has been, or will be, delivered in a specific manner.delivered duty paid; delivered ex shipgiao nộp thuế; giao tàu cũ
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “delivered” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish