delivered

/dɪˈlɪvɚ/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của deliver
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của giao hàng
    simple past and past participle of deliver
Tính từ
  1. (kết hợp) Đã hoặc sẽ được chuyển giao theo cách thức cụ thể.
    (in combination) That has been, or will be, delivered in a specific manner.
    delivered duty paid; delivered ex ship
    giao nộp thuế; giao tàu cũ
🎬 Nghe “delivered” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish