delinquency

/dɪˈlɪŋkwənsi/
danh từ
  • Tội, tội lỗi; sự phạm tội, sự phạm pháp.
  • Sự chểnh mảng, sự lơ là nhiệm vụ.
  • Món nợ không trả đúng kỳ hạn; món thuế không đúng kỳ hạn.
Danh từ
  1. Hành vi sai trái.
    Misconduct.
  2. Một hành vi phạm tội.
    A criminal offense.
  3. Một khoản nợ quá hạn thanh toán.
    A debt that is overdue for payment.
🎬 Nghe “delinquency” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish