delinquency
/dɪˈlɪŋkwənsi/danh từ
- Tội, tội lỗi; sự phạm tội, sự phạm pháp.
- Sự chểnh mảng, sự lơ là nhiệm vụ.
- Món nợ không trả đúng kỳ hạn; món thuế không đúng kỳ hạn.
Danh từ
- Hành vi sai trái.Misconduct.
- Một hành vi phạm tội.A criminal offense.
- Một khoản nợ quá hạn thanh toán.A debt that is overdue for payment.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “delinquency” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish