demonstrates

/ˈdɛmənˌstreɪt/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của demonstrate
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị sự chứng minh
    third-person singular simple present indicative of demonstrate

Chưa có góp ý cho “demonstrates”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “demonstrates” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish