demonstration
/ˌdɛmənˈstreɪʃən/danh từ
- Sự thể hiện, sự biểu hiện.
- Sự chứng minh, sự thuyết minh.
- Luận chứng.
- Cuộc biểu tình, cuộc biểu tình tuần hành, cuộc biểu dương lực lượng.
- Cuộc thao diễn.
Danh từ
- Hành vi biểu tình; hiển thị hoặc giải thích một cái gì đóThe act of demonstrating; showing or explaining something.
- Một sự kiện mà tại đó một cái gì đó sẽ được chứng minh.An event at which something will be demonstrated.I have to give a demonstration to the class tomorrow, and I'm ill-prepared.Ngày mai tôi phải trình diễn trước lớp và tôi chưa chuẩn bị kỹ.
- Biểu hiện cảm xúc của mình bằng dấu hiệu bên ngoài.Expression of one's feelings by outward signs.
- Một sự thể hiện công khai quan điểm của nhóm, chẳng hạn như một cuộc tuần hành phản đối.A public display of group opinion, such as a protest march.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “demonstration” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish