demonstration

/ˌdɛmənˈstreɪʃən/
danh từ
  • Sự thể hiện, sự biểu hiện.
  • Sự chứng minh, sự thuyết minh.
  • Luận chứng.
  • Cuộc biểu tình, cuộc biểu tình tuần hành, cuộc biểu dương lực lượng.
  • Cuộc thao diễn.
Danh từ
  1. Hành vi biểu tình; hiển thị hoặc giải thích một cái gì đó
    The act of demonstrating; showing or explaining something.
  2. Một sự kiện mà tại đó một cái gì đó sẽ được chứng minh.
    An event at which something will be demonstrated.
    I have to give a demonstration to the class tomorrow, and I'm ill-prepared.
    Ngày mai tôi phải trình diễn trước lớp và tôi chưa chuẩn bị kỹ.
  3. Biểu hiện cảm xúc của mình bằng dấu hiệu bên ngoài.
    Expression of one's feelings by outward signs.
  4. Một sự thể hiện công khai quan điểm của nhóm, chẳng hạn như một cuộc tuần hành phản đối.
    A public display of group opinion, such as a protest march.
🎬 Nghe “demonstration” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish