demonstrator
/ˈdɛmənˌstreɪtɚ/danh từ
- người chứng minh, người thuyết minh.
- Người trợ lý phòng thí nghiệm.
- Người đi biểu tình.
- Người thao diễn.
Danh từ
- Người chứng minh bất cứ điều gì, hoặc chứng minh không còn nghi ngờ gì nữa.One who demonstrates anything, or proves beyond doubt.Từ đồng nghĩa:index finger
- Ngón trỏ.The forefinger.Từ đồng nghĩa:index finger
- Người tham gia biểu tình; một người biểu tình.One who takes part in a demonstration; a protester.Từ đồng nghĩa:index finger
- Một người trình diễn sản phẩm trong môi trường bán lẻ; một người buôn bán.One who demonstrates products in a retail environment; a merchandiser.Từ đồng nghĩa:index finger
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “demonstrator” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish