demonstrator

/ˈdɛmənˌstreɪtɚ/
danh từ
  • người chứng minh, người thuyết minh.
  • Người trợ lý phòng thí nghiệm.
  • Người đi biểu tình.
  • Người thao diễn.
Danh từ
  1. Người chứng minh bất cứ điều gì, hoặc chứng minh không còn nghi ngờ gì nữa.
    One who demonstrates anything, or proves beyond doubt.
    Từ đồng nghĩa:index finger
  2. Ngón trỏ.
    The forefinger.
    Từ đồng nghĩa:index finger
  3. Người tham gia biểu tình; một người biểu tình.
    One who takes part in a demonstration; a protester.
    Từ đồng nghĩa:index finger
  4. Một người trình diễn sản phẩm trong môi trường bán lẻ; một người buôn bán.
    One who demonstrates products in a retail environment; a merchandiser.
    Từ đồng nghĩa:index finger
🎬 Nghe “demonstrator” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish