demoralized
/di-ˈmȯr-ə-ˌlīz/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của demoralize
Tính từ
- chán nản.disheartened.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của deoralizesimple past and past participle of demoralize
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “demoralized” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish