denomination

/dɪˌnɑːməˈneɪʃən/
danh từ
  • Sự cho tên là, sự đặt tên là, sự gọi tên là; sự gọi.
  • Loại, hạng, loại đơn vị (tiền tệ, trọng lượng... ); tên chỉ loại, tên chỉ hạng.
  • Giáo phái.
🎬 Nghe “denomination” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish