denigration
/ˈdɛnɪˌgreɪt/danh từ
- Sự phỉ báng, sự gièm pha, sự chê bai; sự bôi xấu, sự bôi nhọ.
Danh từ
- Hành vi làm đen; bôi nhọ hoặc phỉ báng.The act of making black; a blackening or defamation.
- Một lời chỉ trích không công bằng.An unfair criticism.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “denigration” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish