denominate

/di-ˈnä-mə-ˌnāt/
động từ
  • Cho tên là, đặt tên là, gọi tên là.
Động từ
  1. Để đặt tên; để chỉ định.
    To name; to designate.
    Từ đồng nghĩa:bename
  2. Để thể hiện bằng một mệnh giá (tức là một đơn vị tiền tệ).
    To express in a denomination (i.e., a monetary unit).
    Oil is denominated in dollars, so changes in the strength of the dollar affect oil prices everywhere.
    Dầu được tính bằng đô la, vì vậy những thay đổi về sức mạnh của đồng đô la sẽ ảnh hưởng đến giá dầu ở mọi nơi.
Tính từ
  1. (cổ) Có tên hoặc giáo phái cụ thể; được quy định cụ thể thay vì trừu tượng; do đó, 7 feet là một đại lượng có mệnh giá, trong khi 7 feet chỉ là đại lượng hoặc con số trừu tượng.
    (archaic) Having a specific name or denomination; specified in the concrete as opposed to abstract; thus, 7 feet is a denominate quantity, while 7 is mere abstract quantity or number.
  2. (lỗi thời, như một phân từ) Đặt tên, đặt tên.
    (obsolete, as a participle) Denominated, named.
Danh từ
  1. Tên gọi, tên gọi, tên gọi.
    Denomination, name, appellation.
  2. (ngữ pháp) Danh từ bắt nguồn từ danh từ khác, một danh từ.
    (grammar) A noun derived from some other noun, a denominative.
🎬 Nghe “denominate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish