denote
/dɪˈnoʊt/động từ
- Biểu hiện, biểu thị, chứng tỏ, chỉ rõ.
- Có nghĩa là.
- Bao hàm (nghĩa).
Động từ
- (thông tục) Để biểu thị; để đánh dấu.(transitive) To indicate; to mark.The yellow blazes denote the trail.Những ngọn lửa màu vàng biểu thị đường mòn.
- (thông tục) Làm rõ ràng.(transitive) To make overt.
- (ngoại động) Nói theo nghĩa đen; để truyền tải như một ý nghĩa khách quan.(transitive) To refer to literally; to convey as objective meaning.The prefix pre- denotes "before", as in preview.Tiền tố biểu thị trước "trước", như trong bản xem trước.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “denote” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish