denote

/dɪˈnoʊt/
động từ
  • Biểu hiện, biểu thị, chứng tỏ, chỉ rõ.
  • Có nghĩa là.
  • Bao hàm (nghĩa).
Động từ
  1. (thông tục) Để biểu thị; để đánh dấu.
    (transitive) To indicate; to mark.
    The yellow blazes denote the trail.
    Những ngọn lửa màu vàng biểu thị đường mòn.
  2. (thông tục) Làm rõ ràng.
    (transitive) To make overt.
  3. (ngoại động) Nói theo nghĩa đen; để truyền tải như một ý nghĩa khách quan.
    (transitive) To refer to literally; to convey as objective meaning.
    The prefix pre- denotes "before", as in preview.
    Tiền tố biểu thị trước "trước", như trong bản xem trước.
🎬 Nghe “denote” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish