descendant(s)

/dɪˈsɛndənt/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "descendant(s)". Phiên âm /dɪˈsɛndənt/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "descendant(s)" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “descendant(s)” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish