descant

/ˈdɛsˌkænt/
danh từ
  • Bài bình luận dài, bài bình luận dài dòng.
  • Bài ca, khúc ca.
  • Giọng trẻ cao.
động từ
  • Bàn dài dòng.
  • Ca hát.
🎬 Nghe “descant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish