descend
/dɪˈsɛnd/động từ
- Xuống (cầu thang... ).
- Xuống, dốc xuống, rơi xuống, lăn xuống, đi xuống, tụt xuống...
- bắt nguồn từ, xuất thân từ.
- Truyền (từ đời cha xuống đời con, từ đời này sang đời khác).
- Tấn công bất ngờ, đánh bất ngờ.
- Hạ mình, hạ cố.
- Sa sút, xuống dốc, sa đoạ; tự làm mình thấp hèn, tự hạ mình.
Động từ
- Các giác quan liên quan đến việc di chuyển từ vị trí cao hơn đến vị trí thấp hơn.Senses relating to moving from a higher to a lower position.
- Các giác quan liên quan đến việc truyền từ nguồn này sang vật khác.Senses relating to passing down from a source to another thing.
Danh từ
- (cổ xưa) Từ đồng nghĩa với sự đi xuống (“trường hợp đi xuống; đường dốc hoặc lối đi dốc; đường đi xuống; sự suy giảm, v.v.”).(archaic) Synonym of descent (“instance of descending; sloping incline or passage; way down; decline, etc.”).Từ đồng nghĩa:descent
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “descend” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish