descend

/dɪˈsɛnd/
động từ
  • Xuống (cầu thang... ).
  • Xuống, dốc xuống, rơi xuống, lăn xuống, đi xuống, tụt xuống...
  • bắt nguồn từ, xuất thân từ.
  • Truyền (từ đời cha xuống đời con, từ đời này sang đời khác).
  • Tấn công bất ngờ, đánh bất ngờ.
  • Hạ mình, hạ cố.
  • Sa sút, xuống dốc, sa đoạ; tự làm mình thấp hèn, tự hạ mình.
Động từ
  1. Các giác quan liên quan đến việc di chuyển từ vị trí cao hơn đến vị trí thấp hơn.
    Senses relating to moving from a higher to a lower position.
  2. Các giác quan liên quan đến việc truyền từ nguồn này sang vật khác.
    Senses relating to passing down from a source to another thing.
Danh từ
  1. (cổ xưa) Từ đồng nghĩa với sự đi xuống (“trường hợp đi xuống; đường dốc hoặc lối đi dốc; đường đi xuống; sự suy giảm, v.v.”).
    (archaic) Synonym of descent (“instance of descending; sloping incline or passage; way down; decline, etc.”).
    Từ đồng nghĩa:descent
🎬 Nghe “descend” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish