descaled
/diˈskeɪɫ/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của descale
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của descalesimple past and past participle of descale
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “descaled” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish