describe
/dɪˈskraɪb/động từ
- Tả, diễn tả, mô tả, miêu tả.
- Vạch, vẽ.
- Cho là, coi là; định rõ tính chất.
Động từ
- (Động) Biểu hiện bằng lời.(transitive) To represent in words.The feeling is difficult to describe, but not unpleasant.Cảm giác khó diễn tả nhưng không hề khó chịu.
- (ngoại động) Thể hiện bằng hình vẽ; để vẽ một kế hoạch; để phân định; để theo dõi hoặc đánh dấu.(transitive) To represent by drawing; to draw a plan of; to delineate; to trace or mark out.to describe a circle by the compasses; a torch waved about the head in such a way as to describe a circleđể mô tả một vòng tròn bằng la bàn; một ngọn đuốc vẫy quanh đầu theo cách mô tả một vòng tròn
- (chuyển tiếp, toán học) Tạo ra một cấu trúc hình học.(transitive, mathematics) To give rise to a geometrical structure.The function describes a very complex surface.Hàm mô tả một bề mặt rất phức tạp.
- (chuyển tiếp, phân loại học) Giới thiệu một đơn vị phân loại mới cho khoa học bằng cách giải thích các đặc điểm của nó và đặc biệt là nó khác với các đơn vị phân loại khác như thế nào.(transitive, taxonomy) To introduce a new taxon to science by explaining its characteristics and particularly how it differs from other taxa.The fungus was first described by a botanist.Loại nấm này lần đầu tiên được mô tả bởi một nhà thực vật học.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “describe” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish