dies
/ˈdaɪ/danh từ
- Xem die
động từ
- Xem die
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị sự chếtthird-person singular simple present indicative of die
Danh từ
- số nhiều của die (khi được sử dụng theo nghĩa một mẫu/ cách viết lỗi thời của thuốc nhuộm)plural of die (when used in the sense of a pattern / of obsolete spelling of dye)
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dies” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish