didactic

/daɪˈdæktɪk/
tính từ
  • Để dạy học.
  • Có phong cách nhà giáo, mô phạm.
Tính từ
  1. Mang tính hướng dẫn hoặc nhằm mục đích giảng dạy hoặc chứng minh, đặc biệt là liên quan đến đạo đức.
    Instructive or intended to teach or demonstrate, especially with regard to morality.
    didactic poetry
    thơ giáo huấn
    Từ đồng nghĩa:educativeinstructive
  2. Đạo đức quá mức.
    Excessively moralizing.
  3. (y học) Giảng dạy từ sách giáo khoa thay vì trình diễn trong phòng thí nghiệm và ứng dụng lâm sàng.
    (medicine) Teaching from textbooks rather than laboratory demonstration and clinical application.
Danh từ
  1. (cổ) Luận về giảng dạy hoặc giáo dục.
    (archaic) A treatise on teaching or education.
🎬 Nghe “didactic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish