differ

/ˈdɪfɚ/
động từ
  • + from) khác, không giống.
  • Không đồng ý, không tán thành, bất đồng.
Động từ
  1. (nội động từ) Không có những đặc điểm, đặc điểm giống nhau; trở nên không giống nhau hoặc khác biệt.
    (intransitive) Not to have the same traits or characteristics; to be unalike or distinct.
    These shoes only differ from those ones in having slightly longer laces.
    Những đôi giày này chỉ khác những đôi giày đó ở chỗ có dây buộc dài hơn một chút.
Danh từ
  1. (máy tính) Một chương trình khác biệt, một sự khác biệt.
    (computing) A program that diffs, a diff.
    Từ đồng nghĩa:diff
🎬 Nghe “differ” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish