differ
/ˈdɪfɚ/động từ
- + from) khác, không giống.
- Không đồng ý, không tán thành, bất đồng.
Động từ
- (nội động từ) Không có những đặc điểm, đặc điểm giống nhau; trở nên không giống nhau hoặc khác biệt.(intransitive) Not to have the same traits or characteristics; to be unalike or distinct.These shoes only differ from those ones in having slightly longer laces.Những đôi giày này chỉ khác những đôi giày đó ở chỗ có dây buộc dài hơn một chút.
Danh từ
- (máy tính) Một chương trình khác biệt, một sự khác biệt.(computing) A program that diffs, a diff.Từ đồng nghĩa:diff
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “differ” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish