dirt track

/dərt træk/
Danh từ
  1. Một loại đường đua không trải nhựa được sử dụng cho các cuộc đua ô tô trên đường đất hoặc các đường đua tương tự dành cho xe mô tô địa hình.
    A type of unpaved racetrack used for dirt track racing of cars, or similar track racing of dirtbikes.
  2. Đồng nghĩa với đường đất.
    Synonym of dirt road.
    Từ đồng nghĩa:dirt road
🎬 Nghe “dirt track” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish