directory
/dəˈrɛktəri/tính từ
- Chỉ bảo, chỉ dẫn, hướng dẫn, huấn thị.
danh từ
- Sách chỉ dẫn, sách hướng dẫn.
- Số hộ khẩu (trong một vùng).
- (sử học) Hội đồng Đốc chính (thời cách mạng Pháp gồm 5 uỷ viên, từ 1795 đến 1799).
- Ban giám đốc.
Danh từ
- Danh sách tên, địa chỉ, v.v. của các nhóm người hoặc tổ chức cụ thể, thường theo thứ tự bảng chữ cái hoặc theo một số phân loại.A list of names, addresses etc, of specific classes of people or organizations, often in alphabetical order or in some classification.look up an address in the directorytra cứu một địa chỉ trong thư mục
- (máy tính) Một danh sách có cấu trúc gồm tên và đặc điểm của các tệp trên thiết bị lưu trữ.(computing) A structured listing of the names and characteristics of the files on a storage device.
- (máy tính) Một vùng chứa ảo trong hệ thống tệp của máy tính, trong đó các tệp và thư mục khác có thể được lưu trữ. Các tập tin và thư mục con trong một thư mục thường có liên quan với nhau.(computing) A virtual container in a computer's file system, in which files and other directories may be stored. The files and subdirectories in a directory are usually related.Từ đồng nghĩa:folder
- (chính trị) Một hình thức chính phủ với một cơ quan điều hành tập thể có các thành viên cùng nhau thực thi quyền lực; người điều hành một chính phủ như vậy.(politics) A form of government with a collegial executive whose members jointly exercise power; the executive of such a government.Từ đồng nghĩa:directorate
Tính từ
- Chứa hướng dẫn; hướng dẫn; đạo diễn.Containing directions; instructing; directorial.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “directory” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish