dirtily

/ˈdɚti/
phó từ
  • bẩn thỉu, dơ bẩn, dơ dáy
  • tục tĩu, thô bỉ
  • đê tiện, hèn hạ
Trạng từ
  1. Một cách bẩn thỉu.
    In a dirty manner.
🎬 Nghe “dirtily” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish