directorship

/dəˈrɛktɚˌʃɪp/
danh từ
  • Chức giám đốc.
Danh từ
  1. Văn phòng của một giám đốc.
    The office of a director.
    Near-synonym: directorate (sometimes synonymous)
    Gần đồng nghĩa: ban giám đốc (đôi khi đồng nghĩa)
    Từ đồng nghĩa:directorate
🎬 Nghe “directorship” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish