dirty-handed

Tính từ
  1. Có bàn tay chưa rửa sạch.
    Having unwashed hands.
  2. Tầng lớp lao động thô lỗ hay thô lỗ
    Working-class, rough or boorish
  3. Có tội, tham nhũng
    Guilty, corrupt

Chưa có góp ý cho “dirty-handed”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “dirty-handed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish