dirty-handed
Tính từ
- Có bàn tay chưa rửa sạch.Having unwashed hands.
- Tầng lớp lao động thô lỗ hay thô lỗWorking-class, rough or boorish
- Có tội, tham nhũngGuilty, corrupt
Chưa có góp ý cho “dirty-handed”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dirty-handed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish