dis
/ˈdis/Động từ
- (không chính thức) Cách viết khác của diss.(informal) Alternative spelling of diss.
Danh từ
- Hình thức thay thế của diss.Alternative form of diss.
- (Thần thoại Bắc Âu) Bất kỳ nhóm nữ thần nhỏ nào trong văn hóa dân gian Scandinavia.(Norse mythology) Any of a group of minor female deities in Scandinavian folklore.
Từ hạn định
- (không chuẩn, biện chứng, chủ yếu là người Mỹ gốc Phi bản địa, MLE, Ireland, giọng nước ngoài hoặc hài hước) Cách phát âm chính tả của điều này.(nonstandard, dialectical, chiefly African-American Vernacular, MLE, Ireland, foreign accents or humorous) Pronunciation spelling of this.At another dinner, the president, on the removal of the cloth, rose and said... We will conduct weself in sich a manner, dat massa will neber be sorry for what him do dis night.Vào một bữa tối khác, ông chủ tịch, khi đã cởi tấm vải ra, đứng dậy và nói... Chúng ta sẽ cư xử đúng mực, ông chủ sẽ không bao giờ hối tiếc về những gì mình đã làm đêm nay.
Đại từ
- (không chuẩn, biện chứng, chủ yếu là người Mỹ gốc Phi bản địa, MLE, Ireland, giọng nước ngoài hoặc hài hước) Cách phát âm chính tả của điều này.(nonstandard, dialectical, chiefly African-American Vernacular, MLE, Ireland, foreign accents or humorous) Pronunciation spelling of this.Whadda I do? Dis an' dat.Tôi làm gì thế? Đây là điều đã xảy ra.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dis” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish