docket

/ˈdɑːkət/
danh từ
  • Sổ ghi án (ghi các bản án đã tuyên bố... ).
  • Thẻ, phiếu (ghi nội dung văn kiện... ).
  • Biên lai của sở hải quan, chứng từ nộp thuế hải quan.
  • Giấy phép mua hàng (loại hàng hiếm hoặc có kiểm soát).
động từ
  • Ghi vào sổ ghi án (một bản án đã tuyên bố... ).
  • Ghi vào thẻ, ghi vào phiếu (những mục tiêu của văn kiện... ).
Danh từ
  1. (lỗi thời) Bản tóm tắt; một bản tóm tắt ngắn gọn.
    (obsolete) A summary; a brief digest.
  2. (luật) Đoạn ghi ngắn về thủ tục tố tụng của tòa án; sổ đăng ký chứa chúng; văn phòng chứa sổ đăng ký.
    (law) A short entry of the proceedings of a court; the register containing them; the office containing the register.
  3. (luật) Danh sách các vụ án đang chờ xét xử tại tòa án.
    (law) A schedule of cases awaiting action in a court.
  4. Một chương trình nghị sự về những việc cần làm.
    An agenda of things to be done.
Động từ
  1. (ngoại động) Ghi vào sổ hoặc danh sách các nguyên nhân để xét xử.
    (transitive) To enter or inscribe in a docket, or list of causes for trial.
  2. (thông tục) Dán nhãn cho bưu kiện, v.v.
    (transitive) To label a parcel, etc.
    to docket goods
    để ghi chép hàng hóa
  3. (ngoại động) Viết một bản tóm tắt ngắn gọn về (một bài viết) và xác nhận nó ở mặt sau của tờ báo, hoặc xác nhận tiêu đề hoặc nội dung ở mặt sau của; để tóm tắt.
    (transitive) To make a brief abstract of (a writing) and endorse it on the back of the paper, or to endorse the title or contents on the back of; to summarize.
    to docket letters and papers
    để ghi lại các lá thư và giấy tờ
  4. (ngoại động) Tóm tắt ngắn gọn và ghi vào sách.
    (transitive) To make a brief abstract of and inscribe in a book.
    judgments regularly docketed
    các bản án thường xuyên được ghi vào sổ
🎬 Nghe “docket” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish