docket
/ˈdɑːkət/danh từ
- Sổ ghi án (ghi các bản án đã tuyên bố... ).
- Thẻ, phiếu (ghi nội dung văn kiện... ).
- Biên lai của sở hải quan, chứng từ nộp thuế hải quan.
- Giấy phép mua hàng (loại hàng hiếm hoặc có kiểm soát).
động từ
- Ghi vào sổ ghi án (một bản án đã tuyên bố... ).
- Ghi vào thẻ, ghi vào phiếu (những mục tiêu của văn kiện... ).
Danh từ
- (lỗi thời) Bản tóm tắt; một bản tóm tắt ngắn gọn.(obsolete) A summary; a brief digest.
- (luật) Đoạn ghi ngắn về thủ tục tố tụng của tòa án; sổ đăng ký chứa chúng; văn phòng chứa sổ đăng ký.(law) A short entry of the proceedings of a court; the register containing them; the office containing the register.
- (luật) Danh sách các vụ án đang chờ xét xử tại tòa án.(law) A schedule of cases awaiting action in a court.
- Một chương trình nghị sự về những việc cần làm.An agenda of things to be done.
Động từ
- (ngoại động) Ghi vào sổ hoặc danh sách các nguyên nhân để xét xử.(transitive) To enter or inscribe in a docket, or list of causes for trial.
- (thông tục) Dán nhãn cho bưu kiện, v.v.(transitive) To label a parcel, etc.to docket goodsđể ghi chép hàng hóa
- (ngoại động) Viết một bản tóm tắt ngắn gọn về (một bài viết) và xác nhận nó ở mặt sau của tờ báo, hoặc xác nhận tiêu đề hoặc nội dung ở mặt sau của; để tóm tắt.(transitive) To make a brief abstract of (a writing) and endorse it on the back of the paper, or to endorse the title or contents on the back of; to summarize.to docket letters and papersđể ghi lại các lá thư và giấy tờ
- (ngoại động) Tóm tắt ngắn gọn và ghi vào sách.(transitive) To make a brief abstract of and inscribe in a book.judgments regularly docketedcác bản án thường xuyên được ghi vào sổ
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “docket” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish