driver's compartment
/ˈdraɪvərz kəmˈpɑrtmənt/Danh từ
- Từ đồng nghĩa với taxi (khoang phía trước xe tải hoặc tàu hỏa dành cho người lái xe).Synonym of cab (compartment at the front of a truck or train for the driver).Từ đồng nghĩa:cab
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “driver's compartment” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish