drivel

/ˈdrɪvəl/
danh từ
  • Nước dãi, mũi dãi (của trẻ con).
  • Lời nói ngớ ngẩn, lời nói ngốc ngếch; lời nói dại dột trẻ con.
động từ
  • Chảy dãi, chảy mũi dãi, thò lò mũi xanh (trẻ con).
  • Nói ngớ ngẩn, nói ngốc ngếch; nói dại dột như trẻ con.
  • Hoài nghi, phí phạm, lãng phí (thì giờ, công sức, tiền của).
Danh từ
  1. Vô nghĩa; nói chuyện vô nghĩa.
    Nonsense; senseless talk.
  2. (bây giờ hơi hiếm) Nước bọt, nước dãi.
    (now somewhat rare) Saliva, drool.
  3. Một người hầu; một kẻ vất vả.
    A servant; a drudge.
  4. Một kẻ ngốc; một thằng ngốc.
    A fool; an idiot.
Động từ
  1. Nói chuyện vô nghĩa; nói chuyện vô nghĩa; chảy nước dãi.
    To talk nonsense; to talk senselessly; to drool.
  2. (cổ, nội động từ) Nước bọt chảy ra từ miệng.
    (archaic, intransitive) To have saliva drip from the mouth.
    Từ đồng nghĩa:drool
  3. Yếu đuối hay ngu ngốc; để say mê.
    To be weak or foolish; to dote.
  4. Để di chuyển hoặc đi du lịch chậm.
    To move or travel slowly.
🎬 Nghe “drivel” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish