drivel
/ˈdrɪvəl/danh từ
- Nước dãi, mũi dãi (của trẻ con).
- Lời nói ngớ ngẩn, lời nói ngốc ngếch; lời nói dại dột trẻ con.
động từ
- Chảy dãi, chảy mũi dãi, thò lò mũi xanh (trẻ con).
- Nói ngớ ngẩn, nói ngốc ngếch; nói dại dột như trẻ con.
- Hoài nghi, phí phạm, lãng phí (thì giờ, công sức, tiền của).
Danh từ
- Vô nghĩa; nói chuyện vô nghĩa.Nonsense; senseless talk.
- (bây giờ hơi hiếm) Nước bọt, nước dãi.(now somewhat rare) Saliva, drool.
- Một người hầu; một kẻ vất vả.A servant; a drudge.
- Một kẻ ngốc; một thằng ngốc.A fool; an idiot.
Động từ
- Nói chuyện vô nghĩa; nói chuyện vô nghĩa; chảy nước dãi.To talk nonsense; to talk senselessly; to drool.
- (cổ, nội động từ) Nước bọt chảy ra từ miệng.(archaic, intransitive) To have saliva drip from the mouth.Từ đồng nghĩa:drool
- Yếu đuối hay ngu ngốc; để say mê.To be weak or foolish; to dote.
- Để di chuyển hoặc đi du lịch chậm.To move or travel slowly.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “drivel” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish