droll

/ˈdroʊl/
tính từ
  • Khôi hài, buồn cười, như trò hề.
  • Kỳ cục, kỳ quặc, kỳ lạ.
danh từ
  • Anh hề; người làm trò khôi hài.
động từ
  • đóng vai hề; làm trò hề.
  • Đùa cợt, làm trò khôi hài.
Tính từ
  1. Hài hước một cách kỳ lạ; hay thay đổi, gây cười một cách kỳ lạ; lắc lư.
    Oddly humorous; whimsical, amusing in a quaint way; waggish.
    Very droll, minister.
    Hài hước quá, Bộ trưởng.
Danh từ
  1. (cổ) Người vui tính; một gã hề, một kẻ hay vẫy tay.
    (archaic) A funny person; a buffoon, a wag.
  2. (Văn học dân gian Gullah) Hồn ma của một đứa trẻ, đặc biệt là một đứa trẻ đã chết một cách đau đớn.
    (Gullah folklore) The ghost of a child, especially one who died a painful death.
Động từ
  1. (từ cổ, nội động) Nói đùa, nói đùa.
    (archaic, intransitive) To jest, to joke.
🎬 Nghe “droll” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish