droll
/ˈdroʊl/tính từ
- Khôi hài, buồn cười, như trò hề.
- Kỳ cục, kỳ quặc, kỳ lạ.
danh từ
- Anh hề; người làm trò khôi hài.
động từ
- đóng vai hề; làm trò hề.
- Đùa cợt, làm trò khôi hài.
Tính từ
- Hài hước một cách kỳ lạ; hay thay đổi, gây cười một cách kỳ lạ; lắc lư.Oddly humorous; whimsical, amusing in a quaint way; waggish.Very droll, minister.Hài hước quá, Bộ trưởng.
Danh từ
- (cổ) Người vui tính; một gã hề, một kẻ hay vẫy tay.(archaic) A funny person; a buffoon, a wag.
- (Văn học dân gian Gullah) Hồn ma của một đứa trẻ, đặc biệt là một đứa trẻ đã chết một cách đau đớn.(Gullah folklore) The ghost of a child, especially one who died a painful death.
Động từ
- (từ cổ, nội động) Nói đùa, nói đùa.(archaic, intransitive) To jest, to joke.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “droll” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish